allegheny river

allegheny river

The Allegheny River flows through a forested valley.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Sông Allegheny một con sông bắt nguồn từ bang Pennsylvania, chảy về phía bắc vào bang New York, sau đó quay trở lại phía nam qua Pennsylvania hợp lưu với sông Monongahela tại thành phố Pittsburgh, tạo thành đầu nguồn của sông Ohio.

dụ sử dụng
  • (Sông Allegheny dài khoảng 325 dặm.)
  • (Nhiều thành phố, như Pittsburgh, được xây dựng gần sông Allegheny để phục vụ thương mại giao thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Allegheny River" thường được dùng trong bối cảnh địa , du lịch hoặc lịch sử, đặc biệt khi nói về hệ thống sông Ohio hoặc vùng Appalachia.
    • The Allegheny River is a key part of the Ohio River watershed. (Sông Allegheny một phần quan trọng của lưu vực sông Ohio.)
Biến thể từ gần giống
  • Allegheny (adj): thuộc về vùng Allegheny hoặc dãy núi Allegheny.
    • The Allegheny Mountains are located in the eastern United States. (Dãy núi Allegheny nằmmiền đông Hoa Kỳ.)
  • Allegheny Plateau (n): cao nguyên Allegheny, một vùng địa rộng lớnphía đông bắc Hoa Kỳ.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng của một con sông cụ thể. Có thể tham khảo các cụm từ mô tả như "con sông ở Pennsylvania" hoặc "nhánh sông Ohio".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Allegheny River" danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Allegheny River". Tuy nhiên, trong các bài hát hoặc văn học, có thể được nhắc đến như một biểu tượng của vùng đất lịch sử.